interstitial tissue

interstitial tissue

The interstitial tissue provides support between the muscle fibers.

Định nghĩa

Danh từ: kẽ (interstitial tissue) loại nằm giữa các tế bào của một cấu trúc hoặc bộ phận trong cơ thể thực vật hoặc động vật. đóng vai trò như một chất nền hỗ trợ kết nối các tế bào chức năng chính.

dụ sử dụng
  • ( kẽ trong phổi giúp duy trì cấu trúc của các phế nang.)
  • (Ở thực vật, kẽ có thể được tìm thấy giữa các mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Interstitial tissue inflammation: Tình trạng viêm kẽ, thường gặp trong các bệnh như viêm phổi kẽ.
    • Chronic inflammation of the interstitial tissue can lead to fibrosis. (Viêm kẽ mãn tính có thể dẫn đến hóa.)
  • Interstitial tissue repair: Quá trình sửa chữa kẽ sau tổn thương.
    • The body's ability to repair interstitial tissue is crucial for recovery. (Khả năng sửa chữa kẽ của cơ thể rất quan trọng cho sự phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Interstitial (tính từ): thuộc về kẽ hoặc khoảng kẽ.
    • Interstitial fluid is the liquid that fills the spaces between cells. (Dịch kẽ chất lỏng lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào.)
  • Interstice (danh từ): khoảng trống nhỏ, khe hở giữa các vật thể.
    • The interstices in the rock were filled with minerals. (Các khe hở trong đá được lấp đầy bởi khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective tissue: liên kết (một loại rộng hơn, nhưng chức năng hỗ trợ tương tự).
  • Stromal tissue: đệm ( nâng đỡ trong các cơ quan).
Các cụm từ liên quan
  • Interstitial space: không gian kẽ, vùng nằm giữa các tế bào.
    • The interstitial space contains a network of fibers and fluid. (Không gian kẽ chứa một mạng lưới các sợi chất lỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "interstitial tissue" do đây thuật ngữ chuyên ngành.